Ngoài truy cập qua Webmail, bạn có thể sử dụng Mail Zimbra trên Outlook để gửi, nhận và quản lý email trên máy tính. Khi cấu hình, bạn sẽ cần lựa chọn giữa hai giao thức nhận thư phổ biến là IMAP và POP3, thường được gọi ngắn là POP.
Hai cách này khác nhau về cách lưu trữ và đồng bộ email. Lựa chọn phù hợp ngay từ đầu giúp bạn tránh tình trạng thư chỉ còn trên một máy hoặc thao tác xóa ảnh hưởng đến dữ liệu trên Webmail.
Bài viết hướng dẫn trên Outlook Classic cho Windows, có menu File ở góc trên bên trái. Tên nút và thứ tự màn hình có thể khác đôi chút theo phiên bản. Nếu dùng Outlook mới, bạn cần đối chiếu giao diện trước khi thực hiện.
Trên Windows hiện có Outlook Classic và Outlook mới — New Outlook, với giao diện và cách thiết lập tài khoản khác nhau.
Để cấu hình Mail Zimbra bằng IMAP hoặc POP3 theo bài này, bạn sử dụng Outlook Classic, có menu File ở góc trên bên trái. Nếu đang dùng Outlook mới và không thiết lập được POP3, hãy chuyển sang Outlook Classic để thực hiện theo hướng dẫn.


IMAP cho phép Outlook đồng bộ thư và các thư mục với máy chủ Zimbra. Bạn có thể theo dõi hộp thư trên Outlook, Webmail và những thiết bị khác.
IMAP phù hợp khi bạn:
Lưu ý: Khi xóa thư trong thư mục IMAP trên Outlook, thao tác này có thể được đồng bộ lên máy chủ và ảnh hưởng đến thư trên thiết bị khác.
POP3 chủ yếu tải thư từ hộp thư đến trên máy chủ về Outlook. Việc giữ hay xóa bản sao trên máy chủ phụ thuộc vào thiết lập của ứng dụng.
POP3 có thể phù hợp khi bạn:
POP3 không đồng bộ đầy đủ thư mục, trạng thái đã đọc và thư đã gửi giữa các thiết bị như IMAP. Nếu muốn tiếp tục xem thư đã tải trên Webmail, bạn cần kiểm tra tùy chọn giữ bản sao trên máy chủ.
Bảng so sánh nhanh
|
Tiêu chí |
IMAP |
POP3 |
|
Cách làm việc |
Đồng bộ thư với máy chủ |
Tải thư từ hộp thư đến về Outlook |
|
Sử dụng nhiều thiết bị |
Thuận tiện hơn |
Cần kiểm soát thiết lập trên từng thiết bị |
|
Thư đã gửi từ Outlook |
Có thể đồng bộ nếu thư mục được ánh xạ đúng |
Thông thường lưu trong Outlook, không tự đồng bộ qua POP |
|
Xóa thư trên Outlook |
Có thể đồng bộ thao tác xóa lên máy chủ |
Phụ thuộc thiết lập xóa bản sao trên máy chủ |
|
Lưu trữ cục bộ |
Có bộ nhớ đệm; không nên xem là bản sao lưu độc lập |
Thư thường được lưu trong tệp dữ liệu PST |
|
Nhu cầu phù hợp |
Kết hợp Outlook, Webmail và điện thoại |
Tải thư về máy với chính sách lưu trữ rõ ràng |
Nếu chưa có yêu cầu riêng, bạn nên ưu tiên IMAP khi thường xuyên sử dụng nhiều thiết bị.
Bạn cần có:
Nên đăng nhập thử Webmail để kiểm tra thông tin tài khoản trước. Nếu không đăng nhập được, hãy liên hệ với nhà cung cấp để được hỗ trợ trước khi cấu hình Outlook.
Thông số kết nối tham khảo
|
Dịch vụ |
Cổng |
Mã hóa |
|
Nhận thư bằng IMAP |
993 |
SSL/TLS |
|
Nhận thư bằng POP3 |
995 |
SSL/TLS |
|
Gửi thư bằng SMTP |
465 |
SSL/TLS |
|
Gửi thư bằng SMTP — phương án khác |
587 |
STARTTLS |
Đây là các cổng được tài liệu Zimbra liệt kê. Bạn cần sử dụng đúng thông số do nhà cung cấp xác nhận cho hệ thống của mình.
Khi nhập tên máy chủ:


Điền máy chủ theo thông tin được cấp:
|
Mục |
Giá trị |
|
Incoming mail — Server |
Máy chủ IMAP |
|
Incoming mail — Port |
993 |
|
Incoming mail — Encryption |
SSL/TLS |
|
Outgoing mail — Server |
Máy chủ SMTP |
|
Outgoing mail — Port |
465 hoặc 587 |
|
Outgoing mail — Encryption |
SSL/TLS cho 465; STARTTLS cho 587 |

Đây là cách thiết lập tài khoản thủ công trong Outlook Classic; màn hình nhập mật khẩu có thể xuất hiện ở thời điểm khác tùy bản cập nhật.
Sau khi thêm tài khoản, bạn nên:
Nếu hộp thư lớn, lần đồng bộ đầu có thể mất thời gian. Không nên xóa rồi thêm lại tài khoản nhiều lần khi ứng dụng vẫn đang xử lý.
Trước khi bắt đầu, hãy xác định có cần giữ thư trên máy chủ hay không. Nếu Outlook tải thư rồi yêu cầu xóa bản sao máy chủ, các thiết bị khác có thể không còn tải được những thư đó.

|
Mục |
Giá trị |
|
Incoming mail — Server |
Máy chủ POP3 được cấp |
|
Incoming mail — Port |
995 |
|
Incoming mail — Encryption |
SSL/TLS |
|
Outgoing mail — Server |
Máy chủ SMTP được cấp |
|
Outgoing mail — Port |
465 hoặc 587 |
|
Outgoing mail — Encryption |
SSL/TLS cho 465; STARTTLS cho 587 |

Nhập mật khẩu và làm theo hướng dẫn để hoàn tất. POP3 chỉ thay đổi cách nhận thư; gửi thư vẫn sử dụng SMTP.
Trong cửa sổ thiết lập POP3 truyền thống, tìm:
Nếu tài khoản đã được thêm, một số bản Outlook cho phép truy cập qua:
Ý nghĩa các lựa chọn:
|
Tùy chọn |
Tác dụng |
|
Leave a copy of messages on the server |
Giữ bản sao trên máy chủ sau khi Outlook tải thư |
|
Remove from server after … days |
Yêu cầu xóa bản sao máy chủ sau số ngày đã đặt |
|
Remove from server when deleted from Deleted Items |
Yêu cầu xóa bản sao máy chủ khi thư bị xóa khỏi Deleted Items theo cơ chế của ứng dụng |
Nếu cần giữ thư trên Webmail, hãy bật giữ bản sao và kiểm tra kỹ các lựa chọn xóa kèm theo. Thiết lập này cần được kiểm tra trên mọi ứng dụng POP đang truy cập tài khoản.
Nên xác nhận thiết lập trước lần tải thư đầu tiên. Nếu giao diện không cho kiểm tra trong quá trình tạo tài khoản, hãy nhờ kỹ thuật cấu hình qua cửa sổ thiết lập đầy đủ.
Với POP3, bạn cần xác định tệp dữ liệu đang được sử dụng:
Tệp này cần được đưa vào phương án sao lưu của máy tính. Bản sao lưu trên máy chủ Zimbra không nhất thiết chứa những thư chỉ còn trong PST.
Giữ bản sao trên máy chủ cũng đồng nghĩa thư tiếp tục chiếm dung lượng hộp thư, vì vậy cần theo dõi và quản lý theo chính sách của công ty.
Cả IMAP và POP3 đều cần cấu hình SMTP đúng để gửi email.
Nếu có cửa sổ More Settings → Outgoing Server, kiểm tra:
Nếu ứng dụng hiển thị ô đăng nhập SMTP riêng, điền theo thông tin được cấp.
Không bật Secure Password Authentication — SPA nếu nhà cung cấp không yêu cầu. SPA không phải tên gọi khác của kết nối SSL/TLS.

Bạn nên thực hiện đủ các bước:
Với IMAP, chú ý thư mục và trạng thái đồng bộ.
Với POP3, chú ý thư còn trên máy chủ sau khi tải hay không; không kỳ vọng thư đã gửi hoặc trạng thái đã đọc tự đồng bộ sang Webmail.
|
Tình trạng |
Nội dung cần kiểm tra |
|
Outlook liên tục hỏi mật khẩu |
Tên đăng nhập, mật khẩu mới, mật khẩu ứng dụng hoặc chính sách tài khoản |
|
Nhận được nhưng không gửi được |
Máy chủ SMTP, xác thực, cổng và mã hóa |
|
Không nhận được bằng POP3 |
POP3 đã được bật chưa; thư có bị ứng dụng khác tải và xóa không |
|
Có cảnh báo chứng chỉ |
Tên máy chủ, ngày giờ máy tính và chứng chỉ dịch vụ |
|
IMAP chưa hiện đủ thư |
Tiến trình đồng bộ, phạm vi dữ liệu tải và thư mục đang xem |
|
Thư mất khỏi Webmail sau khi dùng POP |
Tùy chọn xóa bản sao trên máy chủ ở các ứng dụng POP |
Khi cần hỗ trợ, gửi ảnh thông báo lỗi, phiên bản Outlook và thông số đã nhập. Không gửi mật khẩu trong ảnh chụp hoặc nhóm trao đổi chung.
Bạn có thể cấu hình Mail Zimbra trên Outlook bằng IMAP hoặc POP3. IMAP thuận tiện khi sử dụng nhiều thiết bị và kết hợp Webmail; POP3 phù hợp khi cần tải thư về máy với chính sách lưu trữ, sao lưu rõ ràng.
Dù chọn cách nào, hãy dùng đúng thông số nhà cung cấp và kiểm tra cả gửi lẫn nhận. Riêng POP3, cần xác nhận tùy chọn giữ bản sao trên máy chủ trước khi tải thư để tránh mất quyền truy cập dữ liệu từ các thiết bị khác.